Từ
编 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
编 (biān) là một từ tiếng Trung: đan; biên soạn; biên tập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 编
动 động từ
đan; biên soạn; biên tập
他在编一本字典。
Anh ấy đang biên soạn từ điển.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
编 — đan; biên soạn; biên tập
Cấu trúc & nét viết
编 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
扁 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét