Từ
煎熬 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
煎熬 (jiān áo) là một từ tiếng Trung: dày vò. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 煎熬
动 động từ
dày vò
等待考试成绩让我很煎熬。
Chờ đợi kết quả kỳ thi khiến tôi rất dày vò.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
煎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
前 là bộ thủ trong 3 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
熬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
敖 là bộ thủ trong 3 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét