Từ

煎熬 (jiān áo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

煎熬 (jiān áo) là một từ tiếng Trung: dày vò. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 煎熬

动 dòng động từ

dày vò

等待考试成绩让我很煎熬。

děng dài kǎo shì chéng jì ràng wǒ hěn jiān áo

Chờ đợi kết quả kỳ thi khiến tôi rất dày vò.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

煎 jiān — rán; biểu thị áp lực nhiệt

熬 áo — ninh/nấu; biểu thị sự chịu đựng kéo dài

Cấu trúc & nét viết
1 煎 jiān — chiên (dùng ít dầu, đun nóng cho bề mặt thức ăn vàng đều)

煎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 熬 áo — nấu ngũ cốc v.v. trong nước thành dạng sệt

熬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 敖 áo — rong ruổi tự do, đi dạo thong thả
敖 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét