Từ
清 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
清 (qīng) là một từ tiếng Trung: trong. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 清
形 tính từ
trong
这条河的水很清。
Nước của con sông này rất trong.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
清 — trong
Cấu trúc & nét viết
清 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
青 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét