Từ
治 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
治 (zhì) là một từ tiếng Trung: trị; cai trị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 治
动 động từ
trị; cai trị
这位官员治理这个城市十年了。
Viên chức này đã cai trị thành phố này mười năm rồi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
治 — trị; cai trị
Cấu trúc & nét viết
治 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
台 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét