Từ
查 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
查 (chá) là một từ tiếng Trung: kiểm tra, tra cứu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 查
动 động từ
kiểm tra, tra cứu
我要查一下这个词的意思。
Tôi cần tra cứu nghĩa của từ này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
查 — kiểm tra, tra cứu
Cấu trúc & nét viết
查 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
旦 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét