Từ
堆 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
堆 (duī) là một từ tiếng Trung: chồng lên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 堆
动 động từ
chồng lên
他把书堆在桌子上。
Anh ấy chồng sách lên bàn.
名 danh từ
đống
桌子上有一堆书。
Có một đống sách trên bàn.
量 lượng từ
đống
桌上有一堆书。
Trên bàn có một đống sách.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
堆 — chồng lên
Cấu trúc & nét viết
堆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét