Từ
坎坷 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
坎坷 (kǎn kě) là một từ tiếng Trung: gập ghềnh; khó khăn; đầy trắc trở. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 坎坷
形 tính từ
gập ghềnh; khó khăn; đầy trắc trở
他的人生道路很坎坷。
Con đường cuộc đời của anh ấy rất gập ghềnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
坎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét
坷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
可 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét