Từ
困 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
困 (kùn) là một từ tiếng Trung: mệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 困
形 tính từ
mệt
我很困,想睡觉。
Tôi rất mệt và muốn ngủ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
困 — mệt
Cấu trúc & nét viết
困 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét