Từ
占 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
占 (zhàn) là một từ tiếng Trung: chiếm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 占
动 động từ
chiếm
他的书占了整个书架。
Sách của anh ấy chiếm toàn bộ giá sách.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
占 — chiếm
Cấu trúc & nét viết
占 là bộ thủ trong 10 chữ
gồm có
⺊ là bộ thủ trong 5 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét