Từ
占卜 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
占卜 (zhān bǔ) là một từ tiếng Trung: bói toán, chiêm bốc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 占卜
动 động từ
bói toán, chiêm bốc
古人常常通过占卜来预测未来。
Người xưa thường sử dụng bói toán để dự đoán tương lai.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
占 là bộ thủ trong 10 chữ
gồm có
⺊ là bộ thủ trong 5 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
卜 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét