Từ

盆 (pén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

盆 (pén) là một từ tiếng Trung: chậu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 盆

名 míng danh từ

chậu

她在盆里洗衣服。

tā zài pén lǐ xǐ yī fu

Cô ấy giặt quần áo trong chậu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

盆 pén — chậu

Cấu trúc & nét viết
1 盆 pén — chậu hoặc thau (thường hình tròn, miệng rộng, đáy nhỏ, không sâu)

盆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét