Từ
盆 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
盆 (pén) là một từ tiếng Trung: chậu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 盆
名 danh từ
chậu
她在盆里洗衣服。
Cô ấy giặt quần áo trong chậu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
盆 — chậu
Cấu trúc & nét viết
盆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
分 là bộ thủ trong 13 chữ
皿 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét