Từ

甜 (tián) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

甜 (tián) là một từ tiếng Trung: ngọt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 甜

形 xíng tính từ

ngọt

这个蛋糕很甜。

zhè ge dàn gāo hěn tián

Chiếc bánh này rất ngọt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

甜 tián — ngọt

Cấu trúc & nét viết