Từ
甜 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
甜 (tián) là một từ tiếng Trung: ngọt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 甜
形 tính từ
ngọt
这个蛋糕很甜。
Chiếc bánh này rất ngọt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
甜 — ngọt
Cấu trúc & nét viết
甜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
甘 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét