Từ

戒 (jiè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

戒 (jiè) là một từ tiếng Trung: từ bỏ; cai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 戒

动 dòng động từ

từ bỏ; cai

他决定戒烟了。

tā jué dìng jiè yān le

Anh ấy quyết định cai thuốc lá.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

戒 jiè — từ bỏ; cai

Cấu trúc & nét viết