Từ
戒 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
戒 (jiè) là một từ tiếng Trung: từ bỏ; cai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 戒
动 động từ
từ bỏ; cai
他决定戒烟了。
Anh ấy quyết định cai thuốc lá.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
戒 — từ bỏ; cai
Cấu trúc & nét viết
戒 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
戈 là bộ thủ trong 12 chữ
廾 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét