Từ

归 (guī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

归 (guī) là một từ tiếng Trung: trở về. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 归

动 dòng động từ

trở về

他明天归家。

tā míng tiān guī jiā

Anh ấy trở về nhà vào ngày mai.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

归 guī — trở về

Cấu trúc & nét viết
1 归 guī — trở về

归 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

归 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét