Từ
布 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
布 (bù) là một từ tiếng Trung: vải. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 布
名 danh từ
vải
这块布很柔软。
Vải này rất mềm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
布 — vải
Cấu trúc & nét viết
布 là bộ thủ trong 2 chữ
布 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét