Từ
馅 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
馅 (xiàn) là một từ tiếng Trung: nhân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 馅
名 danh từ
nhân
这个包子的馅很好吃。
Nhân của bánh bao này rất ngon.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
馅 — nhân
Cấu trúc & nét viết
馅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
饣 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
臽 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét