Từ

馅 (xiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

馅 (xiàn) là một từ tiếng Trung: nhân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 馅

名 míng danh từ

nhân

这个包子的馅很好吃。

zhè ge bāo zi de xiàn hěn hǎo chī

Nhân của bánh bao này rất ngon.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

馅 xiàn — nhân

Cấu trúc & nét viết