Từ
油 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
油 (yóu) là một từ tiếng Trung: dầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 油
名 danh từ
dầu
我需要买一瓶油。
Tôi cần mua một chai dầu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
油 — dầu
Cấu trúc & nét viết
油 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
由 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét