Từ

母 (mǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

母 (mǔ) là một từ tiếng Trung: cái; mẹ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 母

形 xíng tính từ

cái; mẹ

这是一只母猫。

zhè shì yì zhī mǔ māo

Đây là một con mèo cái.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

母 mǔ — cái; mẹ

Cấu trúc & nét viết