Từ
排 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
排 (pái) là một từ tiếng Trung: sắp xếp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 排
动 động từ
sắp xếp
请把椅子排成一排。
Vui lòng sắp xếp ghế thành một hàng.
名 danh từ
hàng
我们坐在第一排。
Chúng tôi ngồi ở hàng đầu tiên.
量 lượng từ
hàng
这里有三排椅子。
Ở đây có ba hàng ghế.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
排 — sắp xếp
Cấu trúc & nét viết
排 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
非 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét