Từ
拍 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
拍 (pāi) là một từ tiếng Trung: vỗ; vỗ tay; chụp (ảnh). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 拍
动 động từ
vỗ; vỗ tay; chụp (ảnh)
他拍了拍我的肩膀。
Anh ấy vỗ vai tôi.
名 danh từ
nhịp
请跟我打拍。
Làm ơn hãy giữ nhịp theo tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
拍 — vỗ; vỗ tay; chụp (ảnh)
Cấu trúc & nét viết
拍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
白 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét