Từ
拉 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
拉 (lā) là một từ tiếng Trung: kéo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 拉
动 động từ
kéo
他拉着我的手。
Anh ấy đang nắm tay tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
拉 — kéo
Cấu trúc & nét viết
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Thứ tự nét