Từ
值 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
值 (zhí) là một từ tiếng Trung: có giá trị; trực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 值
动 động từ
có giá trị; trực
这本书值一百元。
Cuốn sách này có giá trị một trăm nhân dân tệ.
形 tính từ
đáng giá
这件事很值。
Việc này rất đáng giá.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
值 — có giá trị; trực
Cấu trúc & nét viết
值 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
直 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét