Từ
饿 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
饿 (è) là một từ tiếng Trung: đói. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 饿
形 tính từ
đói
我饿了。
Tôi đói.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
饿 — đói
Cấu trúc & nét viết
饿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
饣 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét