Từ

饿 (è) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

饿 (è) là một từ tiếng Trung: đói. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 饿

形 xíng tính từ

đói

我饿了。

wǒ è le

Tôi đói.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

饿 è — đói

Cấu trúc & nét viết