Từ

闸 (zhá) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

闸 (zhá) là một từ tiếng Trung: cống. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 闸

名 míng danh từ

cống

这条河上有一个大闸。

zhè tiáo hé shàng yǒu yī gè dà zhá

Có một cống lớn trên con sông này.

动 dòng động từ

phanh

司机突然闸车,避免了事故。

sī jī tū rán zhá chē bì miǎn le shì gù

Người lái xe đột ngột phanh xe, tránh được tai nạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

闸 zhá — cống

Cấu trúc & nét viết
1 闸 zhá — cống; đập nước

闸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét