Từ
闸 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
闸 (zhá) là một từ tiếng Trung: cống. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 闸
名 danh từ
cống
这条河上有一个大闸。
Có một cống lớn trên con sông này.
动 động từ
phanh
司机突然闸车,避免了事故。
Người lái xe đột ngột phanh xe, tránh được tai nạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
闸 — cống
Cấu trúc & nét viết
闸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét