Từ
皮 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
皮 (pí) là một từ tiếng Trung: da. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 皮
名 danh từ
da
橘子皮可以泡茶。
Vỏ cam có thể dùng để pha trà.
形 tính từ
nghịch ngợm
这个孩子很皮。
Đứa trẻ này rất nghịch ngợm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
皮 — da
Cấu trúc & nét viết
皮 là bộ thủ trong 11 chữ
皮 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét