Từ

皮 (pí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

皮 (pí) là một từ tiếng Trung: da. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 皮

名 míng danh từ

da

橘子皮可以泡茶。

jú zi pí kě yǐ pào chá

Vỏ cam có thể dùng để pha trà.

形 xíng tính từ

nghịch ngợm

这个孩子很皮。

zhè ge hái zi hěn pí

Đứa trẻ này rất nghịch ngợm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

皮 pí — da

Cấu trúc & nét viết