Từ
牌 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
牌 (pái) là một từ tiếng Trung: biển hiệu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 牌
名 danh từ
biển hiệu
商店门口挂着新牌子。
Một biển hiệu mới treo ở cửa hàng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
牌 — biển hiệu
Cấu trúc & nét viết
牌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
片 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét