Từ
版 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
版 (bǎn) là một từ tiếng Trung: bản. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 版
名 danh từ
bản
这是新版的字典。
Đây là bản mới của từ điển.
量 lượng từ
bản; phiên bản
这本书已经出了第三版。
Cuốn sách này đã ra bản thứ ba.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
版 — bản
Cấu trúc & nét viết
版 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
片 là bộ thủ trong 2 chữ
反 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét