Từ

熬 (áo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

熬 (áo) là một từ tiếng Trung: ninh; chịu đựng; thức khuya. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 熬

动 dòng động từ

ninh; chịu đựng; thức khuya

她熬了一夜完成了报告。

tā áo le yī yè wán chéng le bào gào

Cô ấy thức suốt đêm để hoàn thành báo cáo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

熬 áo — ninh; chịu đựng; thức khuya

Cấu trúc & nét viết
1 熬 áo — nấu ngũ cốc v.v. trong nước thành dạng sệt

熬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 敖 áo — rong ruổi tự do, đi dạo thong thả
敖 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét