Từ
熬 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
熬 (áo) là một từ tiếng Trung: ninh; chịu đựng; thức khuya. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 熬
动 động từ
ninh; chịu đựng; thức khuya
她熬了一夜完成了报告。
Cô ấy thức suốt đêm để hoàn thành báo cáo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
熬 — ninh; chịu đựng; thức khuya
Cấu trúc & nét viết
熬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
敖 là bộ thủ trong 3 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét