Từ
熊 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
熊 (xióng) là một từ tiếng Trung: gấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 熊
名 danh từ
gấu
我在动物园看到了一只大熊。
Tôi đã nhìn thấy một con gấu lớn ở vườn thú.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
熊 — gấu
Cấu trúc & nét viết
熊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
能 là bộ thủ trong 1 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét