Từ

煎 (jiān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

煎 (jiān) là một từ tiếng Trung: chiên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 煎

动 dòng động từ

chiên

妈妈正在煎鸡蛋。

mā ma zhèng zài jiān jī dàn

Mẹ đang chiên trứng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

煎 jiān — chiên

Cấu trúc & nét viết
1 煎 jiān — chiên (dùng ít dầu, đun nóng cho bề mặt thức ăn vàng đều)

煎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét