Từ
煎 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
煎 (jiān) là một từ tiếng Trung: chiên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 煎
动 động từ
chiên
妈妈正在煎鸡蛋。
Mẹ đang chiên trứng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
煎 — chiên
Cấu trúc & nét viết
煎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
前 là bộ thủ trong 3 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét