Từ

歇 (xiē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

歇 (xiē) là một từ tiếng Trung: nghỉ ngơi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 歇

动 dòng động từ

nghỉ ngơi

我累了,想歇一会儿。

wǒ lèi le xiǎng xiē yī huì er

Tôi mệt rồi, muốn nghỉ ngơi một lát.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

歇 xiē — nghỉ ngơi

Cấu trúc & nét viết