Từ
歇 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
歇 (xiē) là một từ tiếng Trung: nghỉ ngơi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 歇
动 động từ
nghỉ ngơi
我累了,想歇一会儿。
Tôi mệt rồi, muốn nghỉ ngơi một lát.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
歇 — nghỉ ngơi
Cấu trúc & nét viết
歇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
曷 là bộ thủ trong 7 chữ
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét