Từ
四 (sì) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
四 (sì) là một từ tiếng Trung: bốn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 四
数 shù số từ
bốn
我有四个苹果。
wǒ yǒu sì gè píng guǒ
Tôi có bốn quả táo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
四 sì — bốn
Từ có ký tự này (10)
-
Ví dụ
我喜欢四季的变化。
wǒ xǐ huan sì jì de biàn huà
Tôi thích sự thay đổi của bốn mùa.
-
Ví dụ
四周一片寂静。
sì zhōu yī piàn jì jìng
Xung quanh hoàn toàn im lặng.
-
Ví dụ
他四处寻找丢失的钱包。
tā sì chù xún zhǎo diū shī de qián bāo
Anh ấy tìm kiếm khắp nơi chiếc ví bị mất.
-
- 丢 đánh mất
- 三 ba (số tượng trưng chỉ tần suất)
- 落 đánh rơi, bỏ quên
- 四 bốn (số tượng trưng chỉ tần suất)
Ví dụ
他总是丢三落四,今天又忘带钥匙了。
tā zǒng shì diū sān là sì jīn tiān yòu wàng dài yào shi le
Anh ấy luôn hay quên hay mất; hôm nay lại quên mang chìa khóa.
-
Ví dụ
五湖四海的人们聚集在这里庆祝节日。
wǔ hú sì hǎi de rén men jù jí zài zhè lǐ qìng zhù jié rì
Mọi người từ khắp mọi nơi tụ tập ở đây để ăn mừng lễ hội.
Xem thêm (+5)
-
Ví dụ
客人从四方来参加婚礼。
kè rén cóng sì fāng lái cān jiā hūn lǐ
Khách mời đến từ bốn phương để tham dự đám cưới.
-
Ví dụ
她感到四肢无力。
tā gǎn dào sì zhī wú lì
Cô ấy cảm thấy tứ chi yếu ớt.
-
- 四 bốn; đại diện cho nhiều hướng
- 通 thông; kết nối, có thể đi qua
- 八 tám; đại diện cho nhiều hướng hơn nữa
- 达 đạt; mở rộng đến, đến
Ví dụ
这个城市的交通四通八达,去哪里都很方便。
zhè ge chéng shì de jiāo tōng sì tōng bā dá qù nǎ lǐ dōu hěn fāng biàn
Giao thông của thành phố này thông suốt tám hướng, rất tiện lợi để đi đến bất cứ đâu.
-
- 四 bốn (đại diện cho bốn hướng chính)
- 面 mặt/phía (chỉ các mặt hoặc bề mặt)
- 八 tám (đại diện cho tám hướng)
- 方 phương/hướng (chỉ các phương hướng hoặc khu vực)
Ví dụ
人们从四面八方赶来参加庆祝活动。
rén men cóng sì miàn bā fāng gǎn lái cān jiā qìng zhù huó dòng
Mọi người đến từ mọi phương hướng để tham gia lễ kỷ niệm.
-
Ví dụ
别朝三暮四的,要专心做好一件事。
bié zhāo sān mù sì de yào zhuān xīn zuò hǎo yī jiàn shì
Đừng hay thay đổi; hãy tập trung làm tốt một việc.
Cấu trúc & nét viết
四 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
四 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét