Từ
北 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
北 (běi) là một từ tiếng Trung: bắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 北
名 danh từ
bắc
我家在城市的北边。
Nhà tôi ở phía bắc thành phố.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
北 — bắc
Cấu trúc & nét viết
北 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét