Từ
令 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
令 (lìng) là một từ tiếng Trung: khiến, làm cho. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 令
动 động từ
khiến, làm cho
这个消息令我很高兴。
Tin tức này khiến tôi rất vui.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
令 — khiến, làm cho
Cấu trúc & nét viết
令 là bộ thủ trong 11 chữ
令 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét