Từ

令 (lìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

令 (lìng) là một từ tiếng Trung: khiến, làm cho. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 令

动 dòng động từ

khiến, làm cho

这个消息令我很高兴。

zhè ge xiāo xi lìng wǒ hěn gāo xìng

Tin tức này khiến tôi rất vui.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

令 lìng — khiến, làm cho

Cấu trúc & nét viết