Từ

个 (gè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

个 (gè) là một từ tiếng Trung: [từ chỉ loại chung]. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 个

量 liàng lượng từ

[từ chỉ loại chung]

我有三个苹果。

wǒ yǒu sān gè píng guǒ

Tôi có ba quả táo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

个 gè — [từ chỉ loại chung]

Cấu trúc & nét viết
1 个 gè — lượng từ thông dụng dùng cho danh từ không có lượng từ riêng, trước số ước lượng, sau động từ có tân ngữ, hoặc giữa động từ và bổ ngữ

个 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

个 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét