Từ

趟 (tàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

趟 (tàng) là một từ tiếng Trung: lần (lượng từ cho chuyến đi). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 趟

量 liàng lượng từ

lần (lượng từ cho chuyến đi)

我去了一趟超市。

wǒ qù le yī tàng chāo shì

Tôi đã đi siêu thị một lần.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

趟 tàng — lần (lượng từ cho chuyến đi)

Cấu trúc & nét viết
1 趟 tàng — lượng từ chỉ số lần đi lại

趟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét