Từ
趟 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
趟 (tàng) là một từ tiếng Trung: lần (lượng từ cho chuyến đi). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 趟
量 lượng từ
lần (lượng từ cho chuyến đi)
我去了一趟超市。
Tôi đã đi siêu thị một lần.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
趟 — lần (lượng từ cho chuyến đi)
Cấu trúc & nét viết
趟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
走 là bộ thủ trong 11 chữ
尚 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét