Từ
蘸 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
蘸 (zhàn) là một từ tiếng Trung: chấm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 蘸
动 động từ
chấm
我喜欢蘸酱油吃饺子。
Tôi thích ăn há cảo chấm nước tương.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
蘸 — chấm
Cấu trúc & nét viết
蘸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
酉 là bộ thủ trong 19 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
Thứ tự nét