Từ
担 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
担 (dān) là một từ tiếng Trung: gánh, gánh vác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 担
动 động từ
gánh, gánh vác
我来担这个责任。
Tôi sẽ gánh vác trách nhiệm này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
担 — gánh, gánh vác
Cấu trúc & nét viết
担 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
旦 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét