Từ
担 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
担 (dàn) là một từ tiếng Trung: đan (đơn vị trọng lượng truyền thống Trung Quốc, khoảng 50 kg). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 担
名 danh từ
đan (đơn vị trọng lượng truyền thống Trung Quốc, khoảng 50 kg)
农民收获了十担稻谷。
Người nông dân thu hoạch được mười đan lúa.
量 lượng từ
đàn (đơn vị trọng lượng, khoảng 50 kg)
他挑了两担水。
Anh ấy đã gánh hai đàn nước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
担 — đan (đơn vị trọng lượng truyền thống Trung Quốc, khoảng 50 kg)
Cấu trúc & nét viết
担 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
旦 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét