Từ
扬 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
扬 (yáng) là một từ tiếng Trung: nâng lên; giương lên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 扬
动 động từ
nâng lên; giương lên
他把手臂扬起来了。
Anh ấy giơ tay lên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
扬 — nâng lên; giương lên
Cấu trúc & nét viết
扬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
Thứ tự nét