Từ
土 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
土 (tǔ) là một từ tiếng Trung: đất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 土
名 danh từ
đất
他在土里种了很多花。
Anh ấy đã trồng nhiều hoa trong đất.
形 tính từ
lỗi thời, quê mùa
这件衣服太土了。
Bộ quần áo này quá lỗi thời.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
土 — đất
Cấu trúc & nét viết
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
土 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét