Từ
号 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
号 (hào) là một từ tiếng Trung: số. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 号
名 danh từ
số
我的房间号是302。
Số phòng của tôi là 302.
量 lượng từ
số, ngày (trong tháng), cỡ
今天是五月三号。
Hôm nay là ngày 3 tháng 5.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
号 — số
Cấu trúc & nét viết
号 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
丂 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét