Từ

裹 (guǒ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

裹 (guǒ) là một từ tiếng Trung: gói. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 裹

动 dòng động từ

gói

她用毛巾裹住头发。

tā yòng máo jīn guǒ zhù tóu fa

Cô ấy dùng khăn tắm quấn tóc lại.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

裹 guǒ — gói

Cấu trúc & nét viết
1 裹 guǒ — quấn; bó (bằng giấy, vải hoặc vật liệu dạng tờ khác)

裹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét