Từ
裹 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
裹 (guǒ) là một từ tiếng Trung: gói. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 裹
动 động từ
gói
她用毛巾裹住头发。
Cô ấy dùng khăn tắm quấn tóc lại.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
裹 — gói
Cấu trúc & nét viết
裹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét