Từ

缸 (gāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

缸 (gāng) là một từ tiếng Trung: vại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 缸

名 míng danh từ

vại

鱼缸里养了几条金鱼。

yú gāng lǐ yǎng le jǐ tiáo jīn yú

Có vài con cá vàng trong bể cá.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

缸 gāng — vại

Cấu trúc & nét viết
1 缸 gāng — vật đựng lớn đáy nhỏ miệng rộng, làm bằng gốm, sứ, men hoặc thủy tinh

缸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét