Từ
缸 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
缸 (gāng) là một từ tiếng Trung: vại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 缸
名 danh từ
vại
鱼缸里养了几条金鱼。
Có vài con cá vàng trong bể cá.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
缸 — vại
Cấu trúc & nét viết
缸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
工 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét