Từ

竟 (jìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

竟 (jìng) là một từ tiếng Trung: không ngờ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 竟

副 fù phó từ

không ngờ

这道题他竟做对了。

zhè dào tí tā jìng zuò duì le

Không ngờ anh ấy lại làm đúng bài này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

竟 jìng — không ngờ

Cấu trúc & nét viết