Từ

献 (xiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

献 (xiàn) là một từ tiếng Trung: dâng, hiến, cống hiến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 献

动 dòng động từ

dâng, hiến, cống hiến

他把自己的一生献给了科学事业。

tā bǎ zì jǐ de yì shēng xiàn gěi le kē xué shì yè

Ông đã cống hiến cả cuộc đời mình cho sự nghiệp khoa học.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

献 xiàn — dâng, hiến, cống hiến

Cấu trúc & nét viết