Từ
献 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
献 (xiàn) là một từ tiếng Trung: dâng, hiến, cống hiến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 献
动 động từ
dâng, hiến, cống hiến
他把自己的一生献给了科学事业。
Ông đã cống hiến cả cuộc đời mình cho sự nghiệp khoa học.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
献 — dâng, hiến, cống hiến
Cấu trúc & nét viết
献 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
南 là bộ thủ trong 1 chữ
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét