Từ

牛 (niú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

牛 (niú) là một từ tiếng Trung: bò. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 牛

名 míng danh từ

bò

牛在田里吃草。

niú zài tián lǐ chī cǎo

Con bò đang ăn cỏ ngoài đồng.

形 xíng tính từ

tuyệt vời

你太牛了!

nǐ tài niú le

Bạn tuyệt vời quá!

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

牛 niú — bò

Cấu trúc & nét viết