Từ
牛 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
牛 (niú) là một từ tiếng Trung: bò. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 牛
名 danh từ
bò
牛在田里吃草。
Con bò đang ăn cỏ ngoài đồng.
形 tính từ
tuyệt vời
你太牛了!
Bạn tuyệt vời quá!
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
牛 — bò
Cấu trúc & nét viết
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
牛 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét