Từ

欠 (qiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

欠 (qiàn) là một từ tiếng Trung: nợ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 欠

动 dòng động từ

nợ

我欠你一百块钱。

wǒ qiàn nǐ yī bǎi kuài qián

Tôi nợ bạn một trăm nhân dân tệ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

欠 qiàn — nợ

Cấu trúc & nét viết