Từ
欠 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
欠 (qiàn) là một từ tiếng Trung: nợ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 欠
动 động từ
nợ
我欠你一百块钱。
Tôi nợ bạn một trăm nhân dân tệ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
欠 — nợ
Cấu trúc & nét viết
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
欠 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét