Từ

掰 (bāi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

掰 (bāi) là một từ tiếng Trung: bẻ (bằng tay). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 掰

动 dòng động từ

bẻ (bằng tay)

他掰了一块面包。

tā bāi le yī kuài miàn bāo

Anh ấy bẻ một miếng bánh mì.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

掰 bāi — bẻ (bằng tay)

Cấu trúc & nét viết
1 掰 bāi — dùng tay bẻ hoặc tách rời vật gì

掰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét