Từ
掰 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
掰 (bāi) là một từ tiếng Trung: bẻ (bằng tay). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 掰
动 động từ
bẻ (bằng tay)
他掰了一块面包。
Anh ấy bẻ một miếng bánh mì.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
掰 — bẻ (bằng tay)
Cấu trúc & nét viết
掰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
手 là bộ thủ trong 10 chữ
分 là bộ thủ trong 13 chữ
手 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét