Từ

探 (tàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

探 (tàn) là một từ tiếng Trung: khám phá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 探

动 dòng động từ

khám phá

他喜欢探索新的地方。

tā xǐ huan tàn suǒ xīn de dì fang

Anh ấy thích khám phá những nơi mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

探 tàn — khám phá

Cấu trúc & nét viết
1 探 tàn — thò tay lấy

探 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

探 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét