Từ
探 (tàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
探 (tàn) là một từ tiếng Trung: khám phá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 探
动 dòng động từ
khám phá
他喜欢探索新的地方。
tā xǐ huan tàn suǒ xīn de dì fang
Anh ấy thích khám phá những nơi mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
探 tàn — khám phá
Từ có ký tự này (11)
-
Ví dụ
科学家们正在探索宇宙的奥秘。
kē xué jiā men zhèng zài tàn suǒ yǔ zhòu de ào mì
Các nhà khoa học đang khám phá những bí ẩn của vũ trụ.
-
Ví dụ
老师和学生一起探讨了这个话题。
lǎo shī hé xué shēng yì qǐ tàn tǎo le zhè ge huà tí
Giáo viên và học sinh cùng nhau thảo luận về chủ đề này.
-
Ví dụ
侦探正在调查这个案件。
zhēn tàn zhèng zài diào chá zhè ge àn jiàn
Thám tử đang điều tra vụ án này.
-
Ví dụ
地质队正在山区进行矿产勘探。
dì zhì duì zhèng zài shān qū jìn xíng kuàng chǎn kān tàn
Đội địa chất đang tiến hành thăm dò khoáng sản ở khu vực miền núi.
-
Ví dụ
他春节回家探亲。
tā chūn jié huí jiā tàn qīn
Anh ấy về nhà thăm thân trong dịp Tết Nguyên Đán.
Xem thêm (+6)
-
Ví dụ
我周末去医院探望生病的朋友。
wǒ zhōu mò qù yī yuàn tàn wàng shēng bìng de péng you
Cuối tuần tôi đến bệnh viện thăm người bạn bị ốm.
-
Ví dụ
科学家们不断探求宇宙的奥秘。
kē xué jiā men bù duàn tàn qiú yǔ zhǒu de ào mì
Các nhà khoa học không ngừng khám phá những bí ẩn của vũ trụ.
-
Ví dụ
科学家用雷达探测外星信号。
kē xué jiā yòng léi dá tàn cè wài xīng xìn hào
Các nhà khoa học sử dụng radar để phát hiện tín hiệu ngoài hành tinh.
-
Ví dụ
科学家们探究宇宙的奥秘。
kē xué jiā men tàn jiū yǔ zhóu de ào mì
Các nhà khoa học khám phá những bí ẩn của vũ trụ.
-
Ví dụ
他们计划去亚马逊雨林探险。
tā men jì huà qù yà mǎ xùn yǔ lín tàn xiǎn
Họ dự định thám hiểm rừng mưa Amazon.
-
Ví dụ
他想试探一下老板的态度。
tā xiǎng shì tàn yí xià lǎo bǎn de tài dù
Anh ấy muốn thăm dò thái độ của sếp.
Cấu trúc & nét viết
探 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
探 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét